Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hộ tống" (1)

hộ tống
Tiếng Anh Động từescort, convoy
Từ vựng của tôi
Lầu Năm Góc sẽ xem xét phương án hộ tống tàu bè qua Eo biển.
The Pentagon will consider options for escorting ships through the Strait.

swap_horiz Từ liên quan "hộ tống" (1)

phó tổng thống
Tiếng Anh Danh từVice President
Từ vựng của tôi
Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
The Vice President led the delegation to the negotiations.

format_quote Cụm từ "hộ tống" (7)

Lầu Năm Góc sẽ xem xét phương án hộ tống tàu bè qua Eo biển.
The Pentagon will consider options for escorting ships through the Strait.
Công ty đang hoán cải chiếc phi cơ để chở tổng thống.
The company is retrofitting the aircraft to carry the president.
Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
The Vice President led the delegation to the negotiations.
Chuyên cơ chở Tổng thống Nga Vladimir Putin đáp xuống sân bay.
The special aircraft carrying Russian President Vladimir Putin landed at the airport.
Chuyên cơ chở Tổng thống đáp xuống sân bay quốc tế thủ đô.
The special aircraft carrying the President landed at the capital's international airport.
Dinh thự Phó tổng thống nằm trong Đài thiên văn Hải quân.
The Vice President's residence is located within the Naval Observatory.
Các đời phó tổng thống đã để lại dấu ấn riêng.
Successive vice presidents have left their own marks.